Dịch

onceavo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/onθeˈabo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ mười mộttính từeleventh

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onceavoDạng gốc (base form)
  2. onceavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. onceavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. onceavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ mười một
  1. eleventh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thứ mười một

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI