Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một phần mười mộttính từkhông so sánh (not comparable)The ordinal form of the number eleven.
- Người thứ mười một, vật thứ mười mộtdanh từThe person or thing in the eleventh position.
- Quãng mười mộtdanh từThe note eleven scale degrees from the root of a chord.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eleventhDạng gốc (base form)
- eleventhsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at the eleventh hour | Đến giờ chót, đến phút cuối cùng | |
| eleventh gradedanh từ | danh từ | Lớp mười một |
| eleventh hourdanh từ | danh từ | Một thời điểm gần như đã quá muộn; phút cuối cùng |
| eleventh graderdanh từ | danh từ | Học sinh đang học lớp mười một |
| eleventh-hourtính từ | tính từ | Ngay trước thời điểm đã quá muộn; đúng lúc; phút cuối cùng |
| Eleventh Monthdanh từ riêng | danh từ riêng | Tháng mười một, tháng mười một trong năm |
| Eleventh Nightdanh từ riêng | danh từ riêng | Đêm ngày 11 tháng 7; đêm trước Ngày của Orangemen |
| September eleventhdanh từ riêng | danh từ riêng | Vụ tấn công khủng bố xảy ra ở Mỹ ngày 11/9/2001 |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một phần mười một
- One of eleven equal parts of a whole.
Họ từ (word family)
cùng gốc eleventhNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . . , — .Dù sao thì đà tăng của Trump là có thật. Nó sẽ định đoạt cuộc bầu cử. Hơn nữa, đà tăng của Trump có thể vượt qua Harris vào phút chót—đó là lúc quan trọng nhất.
- .Đây là phút chót của anh ấy.
- ngày mười một tháng sáu