Dịch

eleventh-hour

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngay trước thời điểm đã quá muộn; đúng lúc; phút cuối cùngtính từkhông so sánh (not comparable)Just before the moment that it is too late; in the nick of time; last-minute.

Ví dụ

  • — .

AI