Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eleventh grader
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
v
.
ə
n
θ
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ə
/
US
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
v
.
ə
n
θ
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Học sinh đang học lớp mười một
danh từ
A pupil who is in eleventh grade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eleventh grader
Dạng gốc
(base form)
eleventh grader
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
junior
grade elevener
Ví dụ
I'm
an
eleventh
grader
.
AI
1
Học sinh đang học lớp mười một
1
Học sinh đang học lớp mười một
1
Học sinh đang học lớp mười một