11th
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của eleventhtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of eleventh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 11th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Eleventh Circuit |
| 11th commandmentdanh từ | danh từ | Quy ước nổi tiếng (thường là quy ước nổi tiếng nhất của một lĩnh vực nhất định) được cho là không thể hoặc không nên phá vỡ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha