Dịch

11.º

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngày 11; viết tắt của undécimotính từ11th; abbreviation of undécimo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 11.ºDạng gốc (base form)
  2. 11.ªsGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. 11.ºsGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. 11.ªGiống cái (feminine)

AI