Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eleventh Month
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tháng mười một, tháng mười một trong năm
danh từ riêng
November, the eleventh month of the year.
AI
1
Tháng mười một
1
Tháng mười một
1
Tháng mười một