Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
September eleventh
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vụ tấn công khủng bố xảy ra ở Mỹ ngày 11/9/2001
danh từ riêng
The terrorist attacks that took place in the United States on September 11, 2001.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
9-11
9/11
Nguồn gốc
(etymology)
September
+
eleventh
AI
1
Vụ tấn công khủng bố xảy ra ở Mỹ ngày 11/9/2001
1
Vụ tấn công khủng bố xảy ra ở Mỹ ngày 11/9/2001
1
Vụ tấn công khủng bố xảy ra ở Mỹ ngày 11/9/2001