Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
XIth
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của eleventh; ngày 11
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of eleventh; 11th.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eleventh
11th
Ví dụ
Finding
of
a
nice
tomb
of
the
XIth
and
XIIth
dynasty
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Xth
XIIth
AI
1
Viết tắt của eleventh
1
Viết tắt của eleventh
1
Viết tắt của eleventh