Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
XIIth
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của twelfth; ngày 12
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of twelfth; 12th.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
twelfth
12th
Ví dụ
Thirty
statues
,
stelas
and
other
things
were
found
,
too
;
also
one
stela
of
the
XIIth
dynasty
,
dedicated
to
Khonson
;
[…]
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
XIth
XIIIth
AI
1
Viết tắt của twelfth
1
Viết tắt của twelfth
1
Viết tắt của twelfth