Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
XIIIth
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của thirteenth; ngày 13
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of thirteenth; 13th.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thirteenth
13th
Nguồn gốc
(etymology)
XIII
+
-th
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
XIIth
XIVth
Ví dụ
POLITICAL
LETTERS
AND
SPEECHES
/
OF
GEORGE
,
XIIIth
/
EARL
OF
PEMBROKE
AND
MONTGOMERY
AI
1
Viết tắt của thirteenth
1
Viết tắt của thirteenth
1
Viết tắt của thirteenth