Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
XIVth
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của fourteenth; ngày 14
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of fourteenth; 14th.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fourteenth
14th
Nguồn gốc
(etymology)
XIV
+
-th
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
XIIIth
XVth
Ví dụ
PROCEEDINGS
OF
THE
XIVth
INTERNATIONAL
CONFERENCE
ON
COORDINATION
CHEMISTRY
/
TORONTO
,
ONTARIO
,
CANADA
/
JUNE
22-28, 1972
AI
1
Viết tắt của fourteenth
1
Viết tắt của fourteenth
1
Viết tắt của fourteenth