Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
14th
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của fourteenth
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of fourteenth.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
14.º
Ngày 14; viết tắt của decimocuarto
AI
1
Dạng viết tắt của fourteenth
1
Dạng viết tắt của fourteenth
1
Dạng viết tắt của fourteenth