13th
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của thirteenthtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of thirteenth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 13th Gendanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Generation X |
| 13th stepdanh từ | danh từ | Nhắm mục tiêu vào những người mới phục hồi chứng nghiện 12 bước cho các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục |
| 13th monthdanh từ | danh từ | Thưởng một tháng (hoặc nhiều hơn) cho nhân viên vào cuối năm tài chính |
| 13th stepperdanh từ | danh từ | Thành viên giàu kinh nghiệm hơn trong chương trình phục hồi 12 bước nhắm đến những người mới đến có mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục |
| 13th grade | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha