Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
13.º
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngày 13; viết tắt của decimotercero
tính từ
13th; abbreviation of decimotercero
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
13.º
Dạng gốc
(base form)
13.
ªs
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
13.º
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
13.
ª
Giống cái
(feminine)
AI
1
Ngày 13
1
Ngày 13
1
Ngày 13