Nghĩa chính
- Thưởng một tháng (hoặc nhiều hơn) cho nhân viên vào cuối năm tài chínhdanh từa one-month (or more) bonus paid to employees at the end of the financial year.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 13th monthDạng gốc (base form)
- 13th monthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 13th month payment | Chưa có nghĩa | |
| 13th month pay | Chưa có nghĩa | |
| 13th month bonus | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ANZUK 13 (: $1 ) Government’s .