Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eleventh Night
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đêm ngày 11 tháng 7; đêm trước Ngày của Orangemen
danh từ riêng
The night of 11 July; the eve of Orangemen's Day.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bonfire Night
AI
1
Đêm ngày 11 tháng 7
1
Đêm ngày 11 tháng 7
1
Đêm ngày 11 tháng 7