Dịch

Eleventh Night

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đêm ngày 11 tháng 7; đêm trước Ngày của Orangemendanh từ riêngThe night of 11 July; the eve of Orangemen's Day.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI