Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bonfire Night
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đêm hội đốt lửa
danh từ riêng
Synonym of Guy Fawkes Night.
2
Đồng nghĩa với Eleventh Night
danh từ riêng
Synonym of Eleventh Night (“night before 12 July”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Guy Fawkes Night
Eleventh Night
Ví dụ
When
is
Bonfire
Night
celebrated
?
AI
1
Đêm hội đốt lửa
2
Đồng nghĩa với Eleventh Night
1
Đêm hội đốt lửa
2
Đồng nghĩa với Eleventh Night
1
Đêm hội đốt lửa
2
Đồng nghĩa với Eleventh Night