Dịch

jaguar

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈɡwaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Báo đốm, báo đốm Mỹdanh từjaguar (Panthera onca)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaguarDạng gốc (base form)
  2. jaguaresSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc jaguar

Ví dụ

  • .Báo thích bơi.
  • , .Cẩn thận, trong rừng này có báo.
  • .Cô ấy mơ về những con báo hoang dã.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Báo đốm

AI