jaguar
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈɡwaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Báo đốm, báo đốm Mỹdanh từjaguar (Panthera onca)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaguarDạng gốc (base form)
- jaguaresSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc jaguarVí dụ
- .Báo thích bơi.
- , .Cẩn thận, trong rừng này có báo.
- .Cô ấy mơ về những con báo hoang dã.