Dịch

yaguareté

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʃaɡwaɾeˈte/

Nghĩa chính

  1. Báo đốmdanh từjaguar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yaguaretéDạng gốc (base form)
  2. yaguaretésSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Báo đốm

AI