Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yaguareté
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʃaɡwaɾeˈte/
Nghĩa chính
1
Báo đốm
danh từ
jaguar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yaguareté
Dạng gốc
(base form)
yaguareté
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jaguar
Báo đốm Mỹ
Jaguar
Nhà sản xuất ô tô có động cơ của Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Báo đốm
jaguar
Khác
otorongo
AI
1
Báo đốm
1
Báo đốm
1
Báo đốm