Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fine ounce
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aɪ
n
ˈ
aʊ
n
s
/
US
/ˈ
f
aɪ
n
ˈ
aʊ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Thỏi vàng nguyên chất nặng một troy ounce
danh từ
A bar of pure gold that weighs one troy ounce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fine ounce
Dạng gốc
(base form)
fine ounce
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thỏi vàng nguyên chất nặng một troy ounce
1
Thỏi vàng nguyên chất nặng một troy ounce
1
Thỏi vàng nguyên chất nặng một troy ounce