Dịch

onza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo khối lượng truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 28,76 gdanh từA traditional Spanish unit of mass, equivalent to about 28.76 g.
  2. Loại tiền điện tử trong văn hóa dân gian Mexico được cho là tương tự như báo sư tử hoặc báo đốm Mỹ nhưng đặc biệt hung dữdanh từA cryptid in Mexican folklore said to be similar to a cougar or jaguarundi but especially aggressive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onzaDạng gốc (base form)
  2. onzasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaonza“ounce, Spanish ounce”
  2. từ tiếng Latinhū̆ncia

Cùng gốc (doublet)aoneinchunciaonça

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaonza
  2. từ tiếng Pháp trung đạionce
  3. từ tiếng Pháp cổlonce“lynx”

Cùng gốc (doublet)lynx

AI