Dịch

aspersor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aspeɾˈsoɾ/

Nghĩa chính

  1. Rắctính từsprinkling
  2. Vòi phun nước (thiết bị dùng để phun nước vào không khí)danh từsprinkler (device used to spray water in the air)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspersorDạng gốc (base form)
  2. aspersorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aspersoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aspersoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc aspersor

Ví dụ

  • , , .

AI