periquito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/peɾiˈkito/
Nghĩa chính
- Con vẹt đuôi dàidanh từbudgerigar
- Một người được kết nối với RCD Espanyol, với tư cách là một cầu thủ, người hâm mộ, huấn luyện viên, v.vtính từa person connected with RCD Espanyol, as a player, fan, coach, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- periquitoDạng gốc (base form)
- periquitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- periquitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- periquitaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh