Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chút, ít, một chútdanh từA small amount; a little bit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tadDạng gốc (base form)
- tadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a tadtrạng từ | trạng từ | Một chút, hơi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thằng nhóc đường phố
- Thằng nhóc đường phố, trẻ đầu đường xó chợA street boy; an urchin.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có thể nghiêng bức tranh sang bên trái thêm một chút được không?
- .Cô gái này hơi khỏe quá mức.
- .Tôi cảm thấy làm vậy hơi mạo hiểm một chút.