Dịch

tad

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chút, ít, một chútdanh từA small amount; a little bit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tadDạng gốc (base form)
  2. tadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a tadtrạng từMột chút, hơi

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thằng nhóc đường phố
  1. Thằng nhóc đường phố, trẻ đầu đường xó chợA street boy; an urchin.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?Bạn có thể nghiêng bức tranh sang bên trái thêm một chút được không?
  • .Cô gái này hơi khỏe quá mức.
  • .Tôi cảm thấy làm vậy hơi mạo hiểm một chút.

AI