Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Lời gợi ýdanh từA clue.
- Lời bóng gió, ý tứdanh từAn implicit suggestion that avoids a direct statement.
- Gợi ý, ám chỉđộng từnội động từ (intransitive)To imply without a direct statement; to provide a clue.
- Hiểu ý rồi chứ, hiểu chưa đấythán từSignifies that something previously said should be taken as a hint or heeded closely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hint (of sth)chút ít (của cái gì)
- hint (on sth)lời khuyên nhỏ (về việc gì)
- hint at sthám chỉ cái gìWhat are you hinting at?Bạn đang ám chỉ điều gì vậy?
- hint (that)…ám chỉ rằng…They hinted (that) there might be more job losses.Họ ám chỉ rằng có thể sẽ có thêm nhiều người bị mất việc.
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Chút
- Chút, thoángA small, barely detectable amount.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hintNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihinten
- từ tiếng Anh cổhentan“to seize, grasp”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hantijan
Cùng gốc (doublet)hent
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi cần một gợi ý để hoàn thành ô chữ.
- .Anh ấy bóng gió cho tôi biết là hơi thở của tôi có mùi.
- .Tôi có thể cảm nhận được một chút vị chanh trong ly nước đá của mình.