Dịch

hint

B2danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Lời gợi ýdanh từA clue.
  2. Lời bóng gió, ý tứdanh từAn implicit suggestion that avoids a direct statement.
  3. Gợi ý, ám chỉđộng từnội động từ (intransitive)To imply without a direct statement; to provide a clue.
  4. Hiểu ý rồi chứ, hiểu chưa đấythán từSignifies that something previously said should be taken as a hint or heeded closely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hintNguyên thể (infinitive)
  2. hintsSố nhiều (plural)
  3. hintedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hintingPhân từ I (present participle)
  5. hinterNgười làm (agent noun)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hint (of sth)chút ít (của cái gì)
  • hint (on sth)lời khuyên nhỏ (về việc gì)
  • hint at sthám chỉ cái gìWhat are you hinting at?Bạn đang ám chỉ điều gì vậy?
  • hint (that)…ám chỉ rằng…They hinted (that) there might be more job losses.Họ ám chỉ rằng có thể sẽ có thêm nhiều người bị mất việc.

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Chút
  1. Chút, thoángA small, barely detectable amount.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihinten
  2. từ tiếng Anh cổhentan“to seize, grasp”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*hantijan

Cùng gốc (doublet)hent

Ví dụ

  • .Tôi cần một gợi ý để hoàn thành ô chữ.
  • .Anh ấy bóng gió cho tôi biết là hơi thở của tôi có mùi.
  • .Tôi có thể cảm nhận được một chút vị chanh trong ly nước đá của mình.

AI