Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- đề xuất, gợi ý, đề nghịđộng từA2ngoại động từ (transitive)To propose an idea or course of action for consideration.
- ngụ ý, ám chỉ, gợi ýđộng từB1ngoại động từ (transitive)To imply something without stating it directly.
- gợi nhớ, gợi ra, khiến liên tưởngđộng từB1ngoại động từ (transitive)To bring an idea or image to mind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suggestNguyên thể (infinitive)
- suggestsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- suggestedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- suggestingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- suggest sthđề xuất cái gìI'd like to suggest a different explanation for the company's decline.Tôi muốn đề xuất một cách giải thích khác cho sự suy giảm của công ty.
- suggest sth to sbđề xuất cái gì với aiThe designer is known for suggesting innovative ideas to her clients.Nhà thiết kế này nổi tiếng với việc đề xuất những ý tưởng đổi mới cho khách hàng.
- suggest itselfnảy raHe thought long and hard, but no answer suggested itself.Anh ấy suy nghĩ rất kỹ nhưng không có câu trả lời nào nảy ra.
- suggest itself to sbnảy ra với aiA solution immediately suggested itself to me.Một giải pháp ngay lập tức nảy ra với tôi.
- suggest (that)…gợi ý rằng…I strongly suggest (that) you don't get involved.Tôi mạnh mẽ gợi ý rằng bạn đừng can dự vào.
- suggest doing sthgợi ý làm gìI suggested going in my car.Tôi gợi ý đi bằng xe của tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evidence suggests | Bằng chứng cho thấy | |
| strongly suggest | Đề xuất mạnh mẽ | |
| suggest a solution | Đề xuất giải pháp | |
| suggest an idea | Đưa ra một ý tưởng | |
| suggest doing something | Đề xuất làm gì | |
| suggest that | Gợi ý rằng | |
| suggest something | Gợi ra điều gì đó | |
| suggest itselfđộng từ | động từ | Rõ ràng như một giải pháp hoặc một quá trình hành động |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Xúi giục
- ngoại động từ (transitive)Xúi giục, dụ dỗ, cám dỗTo seduce; to prompt to evil; to tempt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc suggestNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsuggestus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Anh ấy gợi ý chúng ta nên ăn mừng bằng bữa tối ở Bellissimo. Anh ấy gợi ý chúng ta nên tổ chức bữa tối ở Bellissimo.
- ?Ý anh là tôi đã giết vợ mình sao?
- "" .Tên gọi "hamburger" gợi ra rằng món bánh kẹp này có nguồn gốc từ Hamburg.
Xuất hiện ở từ khác
- implyđồng nghĩagợi ý một cách nhẹ nhàng, ít trang trọng hơn.
- makeđồng nghĩaGợi ý rằng người hoặc vật có một đặc điểm.
- offerdễ nhầm, đồng nghĩa'Suggest' chỉ gợi ý ý kiến, không mang ý nghĩa sẵn sàng thực hiện như 'offer'.
- proposeđồng nghĩadùng phổ biến hơn cho ý tưởng thông thường.
- proposedđồng nghĩaCũng là dạng quá khứ và trong nhiều ngữ cảnh có nghĩa là đã gợi ý.
- 发起Tiếng Trungtương đương