Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự đề nghịdanh từđếm được (countable)Something suggested (with subsequent adposition being for)
- Sự đề xuất, sự gợi ýdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of suggesting.
- Điều ngụ ý, sự ám chỉdanh từđếm được (countable)Something implied, which the mind is liable to take as fact.
- Sự thôi miên, sự ám thịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of exercising control over a hypnotised subject by communicating some belief or impulse by means of words or gestures; the idea so suggested.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suggestionDạng gốc (base form)
- suggestionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- suggestion for sthgợi ý về việc gìThe report offers suggestions for improvement to policy.Báo cáo đưa ra các gợi ý về việc cải thiện chính sách.
- suggestion on sthgợi ý về việc gìWe welcome any comments and suggestions on these proposals.Chúng tôi hoan nghênh mọi ý kiến và gợi ý về các đề xuất này.
- suggestion about sthgợi ý về việc gìAre there any suggestions about how best to tackle the problem?Có gợi ý nào về cách giải quyết vấn đề tốt nhất không?
- suggestion that…gợi ý rằng…He agreed with my suggestion that we should change the date.Anh ấy đồng ý với gợi ý của tôi rằng chúng ta nên đổi ngày.
- suggestion of sthdấu hiệu của cái gìA spokesman dismissed any suggestion of a boardroom rift.Một người phát ngôn bác bỏ mọi dấu hiệu của sự bất đồng trong ban lãnh đạo.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consider a suggestion | Cân nhắc gợi ý | |
| follow a suggestion | Làm theo gợi ý | |
| make a suggestion | Đưa ra gợi ý | |
| offer a suggestion | Đưa ra gợi ý | |
| take a suggestion | Tiếp nhận gợi ý | |
| suggestion boxdanh từ | danh từ | Vật chứa có lỗ để mọi người có thể đặt những mảnh giấy chứa những gợi ý cải tiến hoặc những phản hồi tương tự |
| auto-suggestiondanh từ | danh từ | Việc thực hành gợi ý suy nghĩ cho chính mình |
| self-suggestiondanh từ | danh từ | Sự tự ám thị |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Suy đoán
- đếm được (countable)Suy đoán, lời bóng gióInformation, insinuation, speculation, as opposed to a sworn testimony and evidence.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đề xuất
Họ từ (word family)
cùng gốc suggestionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisuggestion
- từ tiếng Anglo-Normansuggestioun
- từ tiếng Latinhsuggestiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- đưa ra gợi ý
- .Gợi ý thường hiệu quả hơn yêu cầu trực tiếp.
- .Anh ấy bằng cách nào đó đã hiểu nhầm rằng tôi thích đậu phộng.