suggestion box
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật chứa có lỗ để mọi người có thể đặt những mảnh giấy chứa những gợi ý cải tiến hoặc những phản hồi tương tựdanh từA receptacle with an opening into which people may place slips of paper containing suggestions for improvement, or for similar feedback.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suggestion boxDạng gốc (base form)
- suggestion boxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?
- .
- .