sugerencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/suxeˈɾenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Lời gợi ý, đề xuấtdanh từsuggestion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sugerenciaDạng gốc (base form)
- sugerenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sugerencia final | Gợi ý cuối cùng | |
| aceptar una sugerencia | Tiếp thu gợi ý | |
| sugerencia práctica | Chưa có nghĩa | |
| sugerencia útil | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy mạnh mẽ từ chối đề xuất của tôi.
- .Chúng tôi đồng ý với các đề xuất của anh ấy.
- , , .Đề xuất của anh ấy thực sự là một mệnh lệnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lời gợi ý
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh