propuesta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/pɾoˈpwesta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- đề xuất, lời đề nghịdanh từA2a proposal or offer put forward for consideration or approval
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propuestaDạng gốc (base form)
- propuestasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceptar una propuesta | Chấp nhận đề xuất | |
| hacer una propuesta | Đưa ra đề xuất | |
| propuesta de ley | Dự luật | |
| propuesta de matrimonio | Lời cầu hôn | |
| propuesta de trabajo | Lời mời làm việc | |
| rechazar una propuesta | Từ chối đề xuất | |
| apoyar una propuesta | Ủng hộ một đề xuất | |
| debatir una propuesta | Thảo luận một đề xuất |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Được đề xuất
- Được đề xuất, được cầu hônfeminine singular of propuesto
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đề xuất
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã kiên quyết bảo vệ cải cách được đề xuất.
- .Đối với tôi, đó có vẻ là một ý kiến cực kỳ hay.
- .Tôi chấp nhận lời đề nghị với một số điều kiện nhất định.
Xuất hiện ở từ khác
- offerTiếng Anhtương đương
- sellTiếng Anhtương đương
- iniciativađồng nghĩatập trung vào ý tưởng, không nhấn mạnh tính chủ động.
- ofertađồng nghĩaTừ trung tính hơn, thường chỉ là ý kiến hoặc kế hoạch được đề xuất.