oferta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/oˈfeɾta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- ưu đãi, khuyến mãi, giảm giá, món hờidanh từB1A sale or bargain that offers goods or services at a reduced or favourable price.
- lời đề nghị, đề nghị, lời mờidanh từB1A proposal that a person or organisation asks another person or group to accept.
- nguồn cung, lượng cungdanh từB1The amount of goods, services or resources available in the market.
- báo giá, mức chào giá, hồ sơ thầudanh từB2A price, bid or formal proposal submitted in a business transaction or tender process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ofertaDạng gốc (base form)
- ofertasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceptar una oferta | Chấp nhận lời đề nghị | |
| estar de oferta | Đang giảm giá | |
| lanzar una oferta | Đưa ra lời đề nghị | |
| oferta de empleo | Lời mời làm việc | |
| oferta especial | Ưu đãi đặc biệt | |
| oferta y demanda | Cung và cầu | |
| aumentar la oferta | Tăng nguồn cung | |
| comparar ofertas | So sánh các báo giá |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của ofertar
- inflection of ofertar:
Ví dụ
- .Họ đã đưa ra một đề nghị mà tôi không thể từ chối.
- .Lời đề nghị này sẽ có hiệu lực trong bốn mươi lăm ngày.
- .Ở cửa hàng này mọi thứ lúc nào cũng giảm giá.