ofrenda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oˈfɾenda/nguồn
Nghĩa chính
- Lễ vật, sự hy sinhdanh từoffering, sacrifice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ofrendaDạng gốc (base form)
- ofrendasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc ofrendaTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- ofertadễ nhầmThường chỉ vật dâng lên hoặc sự nhất mạnh theo nghi lễ, không phải ưu đãi hay lời đề nghị.