Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vật hiến tếdanh từThat which has been offered; a sacrifice.
- Sản phẩm chào bándanh từSomething put forth, bid, proffered or tendered, such as for sale
- Sự dâng tặngdanh từThe act by which something is offered.
- Đang đề nghịđộng từpresent participle and gerund of offer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- offeringDạng gốc (base form)
- offeringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limited offering | Sản phẩm giới hạn | |
| product offering | Sản phẩm cung cấp | |
| religious offering | Đồ cúng tế | |
| special offering | Ưu đãi đặc biệt | |
| public offeringdanh từ | danh từ | Trường hợp chứng khoán của một công ty hoặc một công ty tương tự được cung cấp ra công chúng, thường bằng cách khiến chúng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán |
| initial public offeringdanh từ | danh từ | Cuộc phát hành cổ phiếu lần đầu |
| peace offeringdanh từ | danh từ | Sự hy sinh tôn giáo |
| sin offeringdanh từ | danh từ | Lễ hiến tế bằng bột mì hoặc động vật, được quy định trong Kinh Torah (Lê-vi ký 4.1-35), dùng để chuộc lỗi vì vô ý vi phạm điều cấm |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vật cúng dường
- An oblation or presentation made as a religious act.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ' .Đây là những sản phẩm mới nhất của các hiệu sách.
- — — , .Ithaca cũng là một thành phố đại học sôi động — nơi có Đại học Cornell và Cao đẳng Ithaca — với nhiều hoạt động văn hóa hơn so với quy mô của nó nhờ vào những con người mà các trường đại học này thu hút.
- ; .Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.