ofrecimiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ofɾeθiˈmjento/
Nghĩa chính
- Lời đề nghị, sự đề nghịdanh từoffering, offer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ofrecimientoDạng gốc (base form)
- ofrecimientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tôi thực sự trân trọng lời đề nghị giúp tôi dọn garage.
- Tom Mary .Tom từ chối lời đề nghị giúp đỡ của Mary.