envite
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbite/
Nghĩa chính
- Cá cượcdanh từbet; wager
- Đẩydanh từpush, shove
- Cúng dường; chuyến đi chơidanh từoffering; outing
- Cuộc thi; chuyến đi chơi; vật cố định; đối đầudanh từcontest; outing; fixture; head-to-head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enviteDạng gốc (base form)
- envitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al primer envitetrạng từ | trạng từ | Ngay từ đầu; từ từ đi |
| acortar envitesđộng từ | động từ | Cắt theo đuổi |
| ahorrar envites | Chưa có nghĩa | |
| juego de envite | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , 3-1,