Dịch

oblation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cúng dường, tạ ơn, v.v. đối với một vị thầndanh từThe offering of worship, thanks etc. to a deity.
  2. Hành động hoặc món quà được tặng một cách từ thiệndanh từA deed or gift offered charitably.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oblationDạng gốc (base form)
  2. oblationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

oblate-ion

  1. từ tiếng Anh trung đạioblacioun
  2. từ tiếng Pháp cổoblacion
  3. từ tiếng Latinhoblātiō“offering”

Ví dụ

  • .

AI