Nghĩa chính
- Việc cúng dường, tạ ơn, v.v. đối với một vị thầndanh từThe offering of worship, thanks etc. to a deity.
- Hành động hoặc món quà được tặng một cách từ thiệndanh từA deed or gift offered charitably.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oblationDạng gốc (base form)
- oblationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc oblationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha