Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oblación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oblaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự hiến dâng
danh từ
oblation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oblación
Dạng gốc
(base form)
oblaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oblation
Việc cúng dường, tạ ơn, v.v. đối với một vị thần
AI
1
Sự hiến dâng
1
Sự hiến dâng
1
Sự hiến dâng