Dịch

oblación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oblaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự hiến dângdanh từoblation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oblaciónDạng gốc (base form)
  2. oblacionesSố nhiều (plural)

AI