Nghĩa chính
- Sự hy sinh tôn giáodanh từA religious sacrifice.
- Sự đề nghị hoặc nhượng bộ dành cho đối thủ với hy vọng đạt được hòa bình hoặc hòa giải; một cành ô liudanh từAn offering or concession made to an adversary in the hope of obtaining peace or reconciliation; an olive branch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peace offeringDạng gốc (base form)
- peace offeringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- fox-terrier Stationmaster's , , .
- .