demanda
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/deˈmanda/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- nhu cầudanh từA2the amount of a product or service that people want to buy
- đơn kiện, vụ kiệndanh từB1a formal legal complaint
- đòi hỏi, yêu cầu, kiệnđộng từB1to demand or to sue someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demandaDạng gốc (base form)
- demandasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oferta y demanda | Cung và cầu | |
| poner una demanda | Đệ đơn kiện | |
| presentar una demanda | Nộp đơn kiện | |
| satisfacer la demanda | Đáp ứng nhu cầu | |
| estimular la demanda | Kích cầu | |
| fabricar bajo demanda | Sản xuất theo đơn đặt hàng | |
| demandar justicia | Đòi công lý |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Dạng biến đổi của demandar
- inflection of demandar:
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc demandaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng ta không được nhượng bộ trước những yêu sách trơ trẽn này.
- .Giá cả thay đổi theo nhu cầu.
- .Ham muốn nảy sinh giữa nhu cầu và sự đòi hỏi.