demandar
B2động từ (verb)
/demanˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Đòi hỏi, yêu cầuđộng từto insist, ask (for something), request
- Kiện, khởi kiệnđộng từto sue, file suit, implead
- Đảm nhận, gánh vácđộng từto take charge (of something)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể demandarDanh động từ demandandoPhân từ demandado
| Presente | |
|---|---|
| yo | demando |
| tú | demandas |
| él/ella/Ud. | demanda |
| nosotros | demandamos |
| vosotros | demandáis |
| ellos/Uds. | demandan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demandar justicia | Đòi công lý |
Ví dụ
- .Chúng ta không nên nhượng bộ những yêu cầu vô lễ này.
- .Cô ấy cân nhắc kiện anh ấy như biện pháp cuối cùng.
- .Họ yêu cầu thời gian làm việc ngắn hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc demandarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung