comandar
C1động từ (verb)
/komanˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Dẫn đầuđộng từto lead
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể comandarDanh động từ comandandoPhân từ comandado
| Presente | |
|---|---|
| yo | comando |
| tú | comandas |
| él/ella/Ud. | comanda |
| nosotros | comandamos |
| vosotros | comandáis |
| ellos/Uds. | comandan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comandar un batallón | Chỉ huy một tiểu đoàn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc comandarXuất hiện ở từ khác
- commandTiếng Anhtương đương