Dịch

comandante

B2danh từ (noun)
Hay gặp
/komanˈdante/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chỉ huy, trung tá, cơ trưởngdanh từcommander

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comandanteDạng gốc (base form)
  2. comandantesSố nhiều (plural)
  3. comandantasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. comandantaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

comandante en jefeTổng tư lệnh
puesto de comandanteVị trí chỉ huy
segundo comandantePhó chỉ huy

Ví dụ

  • .Binh lính phải phục tùng cấp chỉ huy của mình.
  • .Những người lính không chấp hành mệnh lệnh của viên chỉ huy.
  • , ¿ ?Thưa cơ trưởng, ông đã rời tàu rồi sao?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI