comandante
B2danh từ (noun)
Hay gặp/komanˈdante/nguồn
Nghĩa chính
- Chỉ huy, trung tá, cơ trưởngdanh từcommander
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comandanteDạng gốc (base form)
- comandantesSố nhiều (plural)
- comandantasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- comandantaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comandante en jefe | Tổng tư lệnh | |
| puesto de comandante | Vị trí chỉ huy | |
| segundo comandante | Phó chỉ huy |
Ví dụ
- .Binh lính phải phục tùng cấp chỉ huy của mình.
- .Những người lính không chấp hành mệnh lệnh của viên chỉ huy.
- , ¿ ?Thưa cơ trưởng, ông đã rời tàu rồi sao?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc comandanteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh