Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcomandante
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/subkomanˈdante/
Nghĩa chính
1
Phó chỉ huy
danh từ
subcommander
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subcomandante
Dạng gốc
(base form)
subcomandante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subcommander
Người chỉ huy cấp dưới
AI
1
Phó chỉ huy
1
Phó chỉ huy
1
Phó chỉ huy