Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comandancia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/komanˈdanθja/
Nghĩa chính
1
Sự chỉ huy
danh từ
commandery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comandancia
Dạng gốc
(base form)
comandancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
指挥
zhǐ huī
Chỉ huy
令
lìng
Hạ lệnh, chỉ huy
率
lǜ
Chỉ huy, thống lĩnh
Tiếng Anh
commandery
Bộ phận nhỏ nhất của trang viên dưới sự chỉ huy của một chỉ huy của một hiệp sĩ, ban đầu chỉ có Hiệp sĩ Cứu tế
AI
1
Sự chỉ huy
1
Sự chỉ huy
1
Sự chỉ huy