Dịch

令

HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: lệnh
lìng

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. khiến, làm chođộng từTo make someone feel or do something, or to cause something to happen.
  2. bảo, ra lệnh chođộng từTo order someone to do or not do something.
  3. lệnh, mệnh lệnhdanh từAn instruction or command telling someone what to do.
  4. tiền tố tôn trọng, danh xưng tôn trọngdanh từA respectful prefix placed before a term for someone's relative, as in 令尊 or 令堂.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

令
lìnglệnh
Bộ: 人 · nhân (người)5 nét
command, order; 'commandant', magistrate; allow, cause

Cụm từ (phrase)

下达命令Ra lệnh
严令Ra lệnh nghiêm ngặt
令人失望Khiến người ta thất vọng
令人难忘Gây ấn tượng khó quên
令堂Mẹ của người được kính trọng
令尊Cha của người được kính trọng
执行命令Thực thi lệnh
服从命令Tuân theo mệnh lệnh

9 nghĩa khác

Nghĩa 9
Lệnh
  1. Lệnh, trátwarrant

Ví dụ

  • 。Bạn không thể cưỡng lại được
  • 。Một sự kiện khó quên đã xảy ra.

AI