Dịch

hacerse cargo

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chịu trách nhiệmđộng từto take charge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacerse cargoNguyên thể (infinitive)
  2. hecho cargoPhân từ II (past participle)
  3. me hago cargoSố ít (singular)
  4. me hice cargoSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

hacerse cargo deChịu trách nhiệm về
hacerse cargo de algoĐảm nhận việc gì, chịu trách nhiệm

AI