hacerse cargo
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chịu trách nhiệmđộng từto take charge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacerse cargoNguyên thể (infinitive)
- hecho cargoPhân từ II (past participle)
- me hago cargoSố ít (singular)
- me hice cargoSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse cargo de | Chịu trách nhiệm về | |
| hacerse cargo de algo | Đảm nhận việc gì, chịu trách nhiệm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa