Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kiện ai ra tòađộng từngoại động từ (transitive)To file a legal action against someone, generally a non-criminal (civil) action.
- Thỉnh cầu, khẩn cầu, nài xinđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To seek by request; to make application; to petition; to entreat; to plead.
- Lau mỏ, chùi mỏđộng từngoại động từ (transitive)To clean (the beak, etc.).
- Làm mắc cạn, mắc cạnđộng từngoại động từ (transitive)To leave high and dry on shore.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sue (sb/sth) for sthkiện ai/cái gì về việc gì
- sue sb/sthkiện ai/cái gìThe water authority was successfully sued over his illness.Cơ quan cấp nước đã bị kiện thành công về bệnh của anh ấy.
- sue for sthđệ trình yêu cầu về việc gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sue for damagesKiện đòi bồi thườngsue for divorceĐệ đơn ly hônsue for peaceCầu hòathreaten to sueĐe dọa kiệnsue meCụm từ được sử dụng một cách mỉa mai để gợi ý rằng một người không thích hành động hoặc ý kiến của người nói có thể phản ứng bằng cách đâm đơn kiện người nóiMary SueNhân vật hư cấu, thường là nữ, có tài năng đáng kinh ngạc và khả năng đáng yêu làm suy yếu câu chuyện
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tán tỉnh
- ngoại động từ (transitive)Tán tỉnh, theo đuổi, cầu hônTo court.
Ví dụ
- kiện ai đó vì bán sản phẩm lỗi
- Bimsa Nynal's ; .Vua xứ Bimsa đã cầu hòa sau khi quân đội Nynal tràn qua lãnh thổ của ông; ông biết mọi sự kháng cự thêm chỉ làm hại dân thường.
- làm mắc cạn một con tàu
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sueNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiseuen
- từ tiếng Anglo-Normansuer
- từ tiếng Pháp cổsivre“to follow after”
Cùng gốc (doublet)segue
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha