Dịch

segue

C1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển đổi mượt mà, chuyển tiếpđộng từTo move smoothly from one state or subject to another.
  2. Chuyển chủ đề mượt màđộng từTo make a smooth transition from one theme to another.
  3. Phát nhạc liền mạchđộng từTo play a sequence of records with no talk between them.
  4. Sự chuyển tiếp, khúc chuyểndanh từAn instance of segueing, a transition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. segueNguyên thể (infinitive)
  2. seguesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. seguedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. segueingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • segue (from sth) (to sth)sự chuyển tiếp (từ cái gì) (sang cái gì)

Ví dụ

  • , , : " 4 ."Sau đó, với một màn thể hiện thiếu sự đồng cảm đến kinh ngạc dành cho người đã khuất, người bạn này chuyển sang trọng tâm mang tính tự ái: 'Trời ơi nhỡ mày bị bắt trước sinh nhật thì sao.'
  • Beethoven’s .Các bản giao hưởng của Beethoven chuyển đổi mượt mà từ chủ đề này sang chủ đề khác.
  • "", "".Đó là 'segue', không phải 'segway'.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyển đổi mượt mà

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýsegue“it follows”
  2. từ tiếng Latinhsequor

Cùng gốc (doublet)sue

AI