Nghĩa chính
- Chuyển đổi mượt mà, chuyển tiếpđộng từTo move smoothly from one state or subject to another.
- Chuyển chủ đề mượt màđộng từTo make a smooth transition from one theme to another.
- Phát nhạc liền mạchđộng từTo play a sequence of records with no talk between them.
- Sự chuyển tiếp, khúc chuyểndanh từAn instance of segueing, a transition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- segue (from sth) (to sth)sự chuyển tiếp (từ cái gì) (sang cái gì)
Ví dụ
- , , : " 4 ."Sau đó, với một màn thể hiện thiếu sự đồng cảm đến kinh ngạc dành cho người đã khuất, người bạn này chuyển sang trọng tâm mang tính tự ái: 'Trời ơi nhỡ mày bị bắt trước sinh nhật thì sao.'
- Beethoven’s .Các bản giao hưởng của Beethoven chuyển đổi mượt mà từ chủ đề này sang chủ đề khác.
- "", "".Đó là 'segue', không phải 'segway'.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuyển đổi mượt mà
Họ từ (word family)
cùng gốc segueNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýsegue“it follows”
- từ tiếng Latinhsequor
Cùng gốc (doublet)sue