Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sue out
động từ
(verb)
US
/ˌ
s
u
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
(Pháp lý) Xin và được ân xá
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To petition for and take out, or to apply for and obtain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sue out
Nguyên thể
(infinitive)
sue
s out
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
sue
d out
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
su
ing out
Phân từ I
(present participle)
AI
1
(Pháp lý) Xin và được ân xá
1
(Pháp lý) Xin và được ân xá
1
(Pháp lý) Xin và được ân xá